revanch
giọng máy của trình duyệt
revanch nghĩa là sự trả thù, sự phục thù.
Nghĩa của revanch
Danh từ
- Sự trả thù, sự phục thù.
Câu hỏi thường gặp
revanch nghĩa là gì?
revanch (danh từ) nghĩa là sự trả thù, sự phục thù.
revanch nghĩa là sự trả thù, sự phục thù.
revanch (danh từ) nghĩa là sự trả thù, sự phục thù.
Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.