TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

revelationist

giọng máy của trình duyệt

revelationist nghĩa là Người tin là Chúa đã khải phát một vài chân lý cho loài người.

Nghĩa của revelationist

Danh từ

  1. Người tin là Chúa đã khải phát một vài chân lý cho loài người.

Dạng từ của revelationist

Số nhiềurevelationists

Câu hỏi thường gặp

revelationist nghĩa là gì?

revelationist (danh từ) nghĩa là Người tin là Chúa đã khải phát một vài chân lý cho loài người.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.