revendication
giọng máy của trình duyệt
revendication nghĩa là sự đòi lại, sự lấy lại được.
Nghĩa của revendication
Danh từ
- Chính trị Sự đòi lại, sự lấy lại được (lãnh thổ...).
Dạng từ của revendication
| Số nhiều | revendications |
Câu hỏi thường gặp
revendication nghĩa là gì?
revendication (danh từ) nghĩa là sự đòi lại, sự lấy lại được.