TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

revendication

giọng máy của trình duyệt

revendication nghĩa là sự đòi lại, sự lấy lại được.

Nghĩa của revendication

Danh từ

  1. Chính trị Sự đòi lại, sự lấy lại được (lãnh thổ...).

Dạng từ của revendication

Số nhiềurevendications

Câu hỏi thường gặp

revendication nghĩa là gì?

revendication (danh từ) nghĩa là sự đòi lại, sự lấy lại được.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.