revenant
UK/ˈɹɛvənənt/
US/ˈɹɛvənənt/
giọng máy của trình duyệt
revenant nghĩa là con ma hiện về.
Nghĩa của revenant
Danh từ
- Con ma hiện về.
Dạng từ của revenant
| Số nhiều | revenants |
| So sánh hơn | more revenant |
| So sánh nhất | most revenant |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với revenant
Đồng nghĩa
Câu hỏi thường gặp
revenant nghĩa là gì?
revenant (danh từ) nghĩa là con ma hiện về.
revenant phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của revenant: giọng Anh (UK) /ˈɹɛvənənt/, giọng Mỹ (US) /ˈɹɛvənənt/.