TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

revenant

UK/ˈɹɛvənənt/ US/ˈɹɛvənənt/ giọng máy của trình duyệt

revenant nghĩa là con ma hiện về.

Nghĩa của revenant

Danh từ

  1. Con ma hiện về.

Dạng từ của revenant

Số nhiềurevenants
So sánh hơnmore revenant
So sánh nhấtmost revenant

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với revenant

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

revenant nghĩa là gì?

revenant (danh từ) nghĩa là con ma hiện về.

revenant phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của revenant: giọng Anh (UK) /ˈɹɛvənənt/, giọng Mỹ (US) /ˈɹɛvənənt/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.