reverent
UK/ˈɹɛv.ə.ɹənt/
US/ˈɹɛv.ə.ɹənt/
giọng máy của trình duyệt
reverent nghĩa là đức cha, cha, tôn kính, cung kính.
Nghĩa của reverent
Danh từ
- Đức cha, cha (đạo Thiên chúa); mục sư (đạo Tin lành).
Tính từ
- Tôn kính, cung kính, kính trọng.
Dạng từ của reverent
| So sánh hơn | more reverent |
| So sánh nhất | most reverent |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với reverent
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Câu hỏi thường gặp
reverent nghĩa là gì?
reverent (danh từ, tính từ) nghĩa là đức cha, cha, tôn kính, cung kính.
reverent phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của reverent: giọng Anh (UK) /ˈɹɛv.ə.ɹənt/, giọng Mỹ (US) /ˈɹɛv.ə.ɹənt/.