TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

reverse dumping

US/ ˈdəm.piɳ/ giọng máy của trình duyệt

reverse dumping nghĩa là Bán phá giá ở thị trường nước ngoài.

Nghĩa của reverse dumping

Danh từ

  1. Kinh tế học Bán phá giá ở thị trường nước ngoài.

Câu hỏi thường gặp

reverse dumping nghĩa là gì?

reverse dumping (danh từ) nghĩa là Bán phá giá ở thị trường nước ngoài.

reverse dumping phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của reverse dumping: giọng Mỹ (US) / ˈdəm.piɳ/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.