reverse
Cấp độ B2 Trong 3.000 từ thông dụng nhất
UK/ɹɪˈvɜːs/
US/ɹɪˈvɝs/
giọng máy của trình duyệt
reverse nghĩa là đảo, nghịch, điều trái ngược, bề trái.
Nghĩa của reverse
Tính từ
- Đảo, nghịch, ngược lại, trái lại.
- in the reverse directionngược chiều
- the reverse sidemặt trái
- reverse currentdòng nước ngược
Danh từ
- The reverse Điều trái ngược.
- it is quite the reversehoàn toàn ngược lại
- Bề trái, mặt trái (của đồng tiền, tờ giấy, huân chương...).
- Sự chạy lùi (ô tô).
- on the reverseđang chạy lùi
- Sự thất bại; vận rủi, vận bĩ.
- to suffer a reversebị thất bại
- Miếng đánh trái.
- Kỹ thuật Sự đổi chiều.
Ngoại động từ
- Đảo ngược, lộn ngược, lộn (cái áo) lại.
- to armsmang súng dốc ngược
- Đảo lộn (thứ tự).
- Cho chạy lùi.
- to reverse the enginecho máy chạy lùi
- Thay đổi hoàn toàn (chính sách, lệnh, quyết định, ý kiến...).
- Pháp lý Huỷ bỏ, thủ tiêu (bản án...).
Nội động từ
- Đi ngược chiều.
- Xoay tròn ngược chiều (người nhảy điệu vănơ).
- Chạy lùi (ô tô).
- Đổi chiều (máy).
Dạng từ của reverse
| Số nhiều | reverses |
| Ngôi thứ ba số ít | reverses |
| Hiện tại phân từ (-ing) | reversing |
| Quá khứ phân từ | reversed |
| Quá khứ | reversed |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với reverse
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Họ từ của reverse
Cụm từ, thành ngữ với reverse
- reverse cowgirl position — Tư thế nữ cao bồi ngược (tư thế quan hệ tình dục mà người nam nằm ngửa, người nữ ngồi trên quay mặt về phía chân người nam).
- reverse dumping — Bán phá giá ở thị trường nước ngoài.
- reverse engineering — Kỹ nghệ đảo ngược.
- reverse rape — Hành vi nữ hiếp dâm nam.
- reverse yield gap — Chênh lệch nghịch đảo của lợi tức.
Câu ví dụ với reverse
- Let's reverse the coin. Hãy lật ngược đồng xu lại.
- It will probably be easier to reverse into that parking space. Có lẽ sẽ dễ dàng hơn khi cho lùi vào chỗ đậu xe đó.
- Writing is reversed in a mirror. Chữ viết bị đảo ngược lại trong gương.
- My husband and I have reversed roles, he stays at home now and I go to work. Tôi và chồng đã đảo ngược vai trò, giờ anh ấy ở nhà còn tôi đi làm.
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).
Câu hỏi thường gặp
reverse nghĩa là gì?
reverse (tính từ, danh từ, ngoại động từ, nội động từ) nghĩa là đảo, nghịch, điều trái ngược, bề trái.
reverse phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của reverse: giọng Anh (UK) /ɹɪˈvɜːs/, giọng Mỹ (US) /ɹɪˈvɝs/.