TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

reverse yield gap

US/ ˈɡæp/ giọng máy của trình duyệt

reverse yield gap nghĩa là Chênh lệch nghịch đảo của lợi tức.

Nghĩa của reverse yield gap

Danh từ

  1. Kinh tế học Chênh lệch nghịch đảo của lợi tức.

Câu hỏi thường gặp

reverse yield gap nghĩa là gì?

reverse yield gap (danh từ) nghĩa là Chênh lệch nghịch đảo của lợi tức.

reverse yield gap phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của reverse yield gap: giọng Mỹ (US) / ˈɡæp/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.