TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

reverse rape

giọng máy của trình duyệt

reverse rape nghĩa là Hành vi nữ hiếp dâm nam.

Nghĩa của reverse rape

Danh từ

  1. Hành vi nữ hiếp dâm nam.

Dạng từ của reverse rape

Số nhiềureverse rapes

Nguồn gốc từ reverse rape

Từ. Được gọi như vậy là do ngược với các vụ nam hiếp dâm nữ thường gặp.

Câu hỏi thường gặp

reverse rape nghĩa là gì?

reverse rape (danh từ) nghĩa là Hành vi nữ hiếp dâm nam.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.