TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

reversibility

giọng máy của trình duyệt

reversibility nghĩa là tính thuận nghịch, tính nghịch được.

Nghĩa của reversibility

Danh từ

  1. Tính thuận nghịch.
  2. Toán học Tính nghịch được.

Dạng từ của reversibility

Số nhiềureversibilities

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với reversibility

Trái nghĩa

Câu hỏi thường gặp

reversibility nghĩa là gì?

reversibility (danh từ) nghĩa là tính thuận nghịch, tính nghịch được.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.