TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

reversing

US/rɪ.ˈvɜː.siɳ/ giọng máy của trình duyệt

reversing nghĩa là sự đảo chiều.

Nghĩa của reversing

Danh từ

  1. Sự đảo chiều.
    • sign reversingsự đổi dấu

Dạng từ của reversing

Số nhiềureversings

Câu hỏi thường gặp

reversing nghĩa là gì?

reversing (danh từ) nghĩa là sự đảo chiều.

reversing phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của reversing: giọng Mỹ (US) /rɪ.ˈvɜː.siɳ/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.