reversing
US/rɪ.ˈvɜː.siɳ/
giọng máy của trình duyệt
reversing nghĩa là sự đảo chiều.
Nghĩa của reversing
Danh từ
- Sự đảo chiều.
- sign reversingsự đổi dấu
Dạng từ của reversing
| Số nhiều | reversings |
Câu hỏi thường gặp
reversing nghĩa là gì?
reversing (danh từ) nghĩa là sự đảo chiều.
reversing phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của reversing: giọng Mỹ (US) /rɪ.ˈvɜː.siɳ/.