reversion
US/ɹɪˈvɚʒən/
giọng máy của trình duyệt
reversion nghĩa là quyền đòi lại, quyền thu hồi, quyền thừa kế.
Nghĩa của reversion
Danh từ
- Pháp lý Quyền đòi lại, quyền thu hồi.
- Quyền thừa kế; tài sản thuộc quyền thừa kế.
- Sự trở lại (tình trạng cũ).
- reversion to type(sinh vật học) sự trở lại hình thái tổ tiên, sự lại giống
- Tiền bảo hiểm nhân thọ được trả sau khi chết.
- Vật lý (toán học) sự đảo, sự diễn ngược.
- reversion of seriessự diễn ngược cấp số
Dạng từ của reversion
| Số nhiều | reversions |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với reversion
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Họ từ của reversion
Câu hỏi thường gặp
reversion nghĩa là gì?
reversion (danh từ) nghĩa là quyền đòi lại, quyền thu hồi, quyền thừa kế.
reversion phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của reversion: giọng Mỹ (US) /ɹɪˈvɚʒən/.