TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

revetment

UK/ɹɪˈvɛt.mənt/ US/ɹɪˈvɛt.mənt/ giọng máy của trình duyệt

revetment nghĩa là lớp vữa.

Nghĩa của revetment

Danh từ

  1. Lớp vữa (trát lên tường); lớp đá xây phủ ngoài (công sự, bờ đê...).

Dạng từ của revetment

Số nhiềurevetments

Câu hỏi thường gặp

revetment nghĩa là gì?

revetment (danh từ) nghĩa là lớp vữa.

revetment phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của revetment: giọng Anh (UK) /ɹɪˈvɛt.mənt/, giọng Mỹ (US) /ɹɪˈvɛt.mənt/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.