revetment
UK/ɹɪˈvɛt.mənt/
US/ɹɪˈvɛt.mənt/
giọng máy của trình duyệt
revetment nghĩa là lớp vữa.
Nghĩa của revetment
Danh từ
- Lớp vữa (trát lên tường); lớp đá xây phủ ngoài (công sự, bờ đê...).
Dạng từ của revetment
| Số nhiều | revetments |
Câu hỏi thường gặp
revetment nghĩa là gì?
revetment (danh từ) nghĩa là lớp vữa.
revetment phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của revetment: giọng Anh (UK) /ɹɪˈvɛt.mənt/, giọng Mỹ (US) /ɹɪˈvɛt.mənt/.