review
Cấp độ A1 Trong 1.000 từ thông dụng nhất
UK/ɹɪˈvjuː/
US/ɹɪˈvju/
giọng máy của trình duyệt
review nghĩa là sự xem lại, sự xét lại, cuộc duyệt binh, cuộc thao diễn.
Nghĩa của review
Danh từ
- Pháp lý Sự xem lại, sự xét lại (một bản án).
- court of reviewtoà phá án
- Quân sự Cuộc duyệt binh, cuộc thao diễn.
- in review ordermặc trang phục duyệt binh
- Sự xem xét lại, sự duyệt binh lại; sự hồi tưởng (những việc đã qua).
- to pass one's life in reviewnghĩ đến từng việc đã qua trong đời mình
- Sự phê bình, bài phê bình (một cuốn sách...).
- to write reviews for a magazineviết bài phê bình cho một tạp chí
- Tạp chí.
Ngoại động từ
- Pháp lý Xét lại (một bản án).
- Bình duyệt.
- Quân sự Duyệt (binh).
- Xem xét lại, duyệt binh lại; hồi tưởng (những việc đã qua).
- to review the pasthồi tưởng quá khứ
- Phê bình (một cuốn sách...).
Nội động từ
- Viết bài phê bình (văn học).
Dạng từ của review
| Số nhiều | reviews |
| Ngôi thứ ba số ít | reviews |
| Hiện tại phân từ (-ing) | reviewing |
| Quá khứ phân từ | reviewed |
| Quá khứ | reviewed |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với review
Đồng nghĩa
Họ từ của review
Cụm từ, thành ngữ với review
- review order — (Quân sự) Trang phục duyệt binh.
Câu ví dụ với review
- I reviewed the budget, and decided to cut costs. Tôi duyệt lại ngân sách và quyết định cắt giảm các chi phí.
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).
Câu hỏi thường gặp
review nghĩa là gì?
review (danh từ, ngoại động từ, nội động từ) nghĩa là sự xem lại, sự xét lại, cuộc duyệt binh, cuộc thao diễn.
review phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của review: giọng Anh (UK) /ɹɪˈvjuː/, giọng Mỹ (US) /ɹɪˈvju/.