revilement
US/rɪ.ˈvɑɪ.əl.mənt/
giọng máy của trình duyệt
revilement nghĩa là lời chửi rủa, lời mắng nhiếc.
Nghĩa của revilement
Danh từ
- Lời chửi rủa, lời mắng nhiếc, lời xỉ vả.
Dạng từ của revilement
| Số nhiều | revilements |
Câu hỏi thường gặp
revilement nghĩa là gì?
revilement (danh từ) nghĩa là lời chửi rủa, lời mắng nhiếc.
revilement phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của revilement: giọng Mỹ (US) /rɪ.ˈvɑɪ.əl.mənt/.