TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

reviler

US/rɪ.ˈvɑɪ.ə.lɜː/ giọng máy của trình duyệt

reviler nghĩa là người chửi rủa, người mắng nhiếc.

Nghĩa của reviler

Danh từ

  1. Người chửi rủa, người mắng nhiếc, người xỉ vả.

Dạng từ của reviler

Số nhiềurevilers

Câu hỏi thường gặp

reviler nghĩa là gì?

reviler (danh từ) nghĩa là người chửi rủa, người mắng nhiếc.

reviler phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của reviler: giọng Mỹ (US) /rɪ.ˈvɑɪ.ə.lɜː/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.