TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

revisal

US/rɪ.ˈvɑɪ.zəl/ giọng máy của trình duyệt

revisal nghĩa là Bản in thử lần thứ hai.

Nghĩa của revisal

Danh từ

  1. Bản in thử lần thứ hai.
    • second revisalbản in thử lần thứ ba

Dạng từ của revisal

Số nhiềurevisals

Câu hỏi thường gặp

revisal nghĩa là gì?

revisal (danh từ) nghĩa là Bản in thử lần thứ hai.

revisal phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của revisal: giọng Mỹ (US) /rɪ.ˈvɑɪ.zəl/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.