revise
Cấp độ B1 Trong 3.000 từ thông dụng nhất
UK/ɹɪˈvaɪz/
US/ɹɪˈvaɪz/
giọng máy của trình duyệt
revise nghĩa là đọc lại, duyệt lại, sửa, sửa đổi.
Nghĩa của revise
Ngoại động từ
- Đọc lại, xem lại, duyệt lại, xét lại.
- Sửa (bản in thử); sửa đổi (đạo luật...).
Dạng từ của revise
| Ngôi thứ ba số ít | revises |
| Hiện tại phân từ (-ing) | revising |
| Quá khứ phân từ | revised |
| Quá khứ | revised |
| Số nhiều | revises |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với revise
Đồng nghĩa
Họ từ của revise
Câu hỏi thường gặp
revise nghĩa là gì?
revise (ngoại động từ) nghĩa là đọc lại, duyệt lại, sửa, sửa đổi.
revise phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của revise: giọng Anh (UK) /ɹɪˈvaɪz/, giọng Mỹ (US) /ɹɪˈvaɪz/.