TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

revise

Cấp độ B1 Trong 3.000 từ thông dụng nhất
UK/ɹɪˈvaɪz/ US/ɹɪˈvaɪz/ giọng máy của trình duyệt

revise nghĩa là đọc lại, duyệt lại, sửa, sửa đổi.

Nghĩa của revise

Ngoại động từ

  1. Đọc lại, xem lại, duyệt lại, xét lại.
  2. Sửa (bản in thử); sửa đổi (đạo luật...).

Dạng từ của revise

Ngôi thứ ba số ítrevises
Hiện tại phân từ (-ing)revising
Quá khứ phân từrevised
Quá khứrevised
Số nhiềurevises

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với revise

Đồng nghĩa

Họ từ của revise

Câu hỏi thường gặp

revise nghĩa là gì?

revise (ngoại động từ) nghĩa là đọc lại, duyệt lại, sửa, sửa đổi.

revise phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của revise: giọng Anh (UK) /ɹɪˈvaɪz/, giọng Mỹ (US) /ɹɪˈvaɪz/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.