TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

reviser

US/ˈri.ˌvɑɪ.zɜː/ giọng máy của trình duyệt

reviser nghĩa là người đọc lại, người xem lại, người sửa, người sửa lại.

Nghĩa của reviser

Danh từ

  1. Người đọc lại, người xem lại, người duyệt lại.
  2. Người sửa (bản in thử); người sửa lại.

Dạng từ của reviser

Số nhiềurevisers

Câu hỏi thường gặp

reviser nghĩa là gì?

reviser (danh từ) nghĩa là người đọc lại, người xem lại, người sửa, người sửa lại.

reviser phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của reviser: giọng Mỹ (US) /ˈri.ˌvɑɪ.zɜː/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.