TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

revivalism

giọng máy của trình duyệt

revivalism nghĩa là đức tin.

Nghĩa của revivalism

Danh từ

  1. Quá trình làm thức tỉnh lại lòng mộ đạo, đức tin.

Dạng từ của revivalism

Số nhiềurevivalisms

Câu hỏi thường gặp

revivalism nghĩa là gì?

revivalism (danh từ) nghĩa là đức tin.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.