revive
UK/ɹɪˈvaɪ̯v/
US/ɹɪˈvaɪ̯v/
giọng máy của trình duyệt
revive nghĩa là làm sống lại, làm tỉnh lại, đem diễn lại, sống lại.
Nghĩa của revive
Ngoại động từ
- Làm sống lại, làm tỉnh lại.
- Đem diễn lại.
- to revive a playđem diễn lại một vở kịch (sau khi đã có sửa đổi đôi chút)
- Nắn lại, sửa lại cho khỏi nhăn nheo (cái mũ, cái áo).
- Làm phấn khởi, làm hào hứng; khơi lại.
- to revive one's hopeskhơi lại mối hy vọng
- Làm sống lại, hồi sinh; phục hồi (phong tục...); đem thi hành lại, ban hành lại (một đạo luật) làm cho trở nên đậm đà, làm cho vui vẻ hơn trước (cuộc nói chuyện...).
Nội động từ
- Sống lại, tỉnh lại.
- Phấn khởi lại, hào hứng lại.
- Khoẻ ra, hồi tỉnh, phục hồi.
- to feel one's hopes reviringcảm thấy hy vọng trở lại
- Lại được thịnh hành, lại được ưa thích (mốt...).
Dạng từ của revive
| Ngôi thứ ba số ít | revives |
| Hiện tại phân từ (-ing) | reviving |
| Quá khứ phân từ | revived |
| Quá khứ | revived |
| Số nhiều | revives |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với revive
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Họ từ của revive
Câu hỏi thường gặp
revive nghĩa là gì?
revive (ngoại động từ, nội động từ) nghĩa là làm sống lại, làm tỉnh lại, đem diễn lại, sống lại.
revive phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của revive: giọng Anh (UK) /ɹɪˈvaɪ̯v/, giọng Mỹ (US) /ɹɪˈvaɪ̯v/.