TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

revivifier

giọng máy của trình duyệt

revivifier nghĩa là chất phục hoạt.

Nghĩa của revivifier

Danh từ

  1. Hoá học Chất phục hoạt.

Dạng từ của revivifier

Số nhiềurevivifiers

Câu hỏi thường gặp

revivifier nghĩa là gì?

revivifier (danh từ) nghĩa là chất phục hoạt.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.