revivifier
giọng máy của trình duyệt
revivifier nghĩa là chất phục hoạt.
Nghĩa của revivifier
Danh từ
- Hoá học Chất phục hoạt.
Dạng từ của revivifier
| Số nhiều | revivifiers |
Câu hỏi thường gặp
revivifier nghĩa là gì?
revivifier (danh từ) nghĩa là chất phục hoạt.