revolver
UK giọng máy
US/ɹɪˈvɒl.vɚ/ giọng người thật
revolver nghĩa là súng lục ổ quay, tang quay.
Nghĩa của revolver
Danh từ
- Súng lục ổ quay.
- Kỹ thuật Tang quay.
Dạng từ của revolver
| Số nhiều | revolvers |
Cụm từ, thành ngữ với revolver
- policy of the big revolver — Chính sách đe doạ đánh thuế nhập nặng (để trả đũa một nước nào).
Câu hỏi thường gặp
revolver nghĩa là gì?
revolver (danh từ) nghĩa là súng lục ổ quay, tang quay.
revolver phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của revolver: giọng Mỹ (US) /ɹɪˈvɒl.vɚ/.