TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

revolver

UK giọng máy US/ɹɪˈvɒl.vɚ/ giọng người thật

revolver nghĩa là súng lục ổ quay, tang quay.

Nghĩa của revolver

Danh từ

  1. Súng lục ổ quay.
  2. Kỹ thuật Tang quay.

Dạng từ của revolver

Số nhiềurevolvers

Cụm từ, thành ngữ với revolver

  • policy of the big revolver — Chính sách đe doạ đánh thuế nhập nặng (để trả đũa một nước nào).

Câu hỏi thường gặp

revolver nghĩa là gì?

revolver (danh từ) nghĩa là súng lục ổ quay, tang quay.

revolver phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của revolver: giọng Mỹ (US) /ɹɪˈvɒl.vɚ/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Bản thu US: Speaker: Wodencafe Recorder: Wodencafe, Wikimedia Commons, CC0. Giọng máy tổng hợp (Google Cloud Text-to-Speech), chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.