revolving
US/rɪ.ˈvɑːl.viɳ/ giọng máy của trình duyệt
revolving nghĩa là quay vòng, xoay.
Nghĩa của revolving
Tính từ
- Quay vòng, xoay.
- a revolving chairghế quay
Dạng từ của revolving
| Số nhiều | revolvings |
Họ từ của revolving
Cụm từ, thành ngữ với revolving
- revolving door — Cửa xoay, cửa quay.
Câu hỏi thường gặp
revolving nghĩa là gì?
revolving (tính từ) nghĩa là quay vòng, xoay.
revolving phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của revolving: giọng Mỹ (US) /rɪ.ˈvɑːl.viɳ/.