TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

revolving

US/rɪ.ˈvɑːl.viɳ/ giọng máy của trình duyệt

revolving nghĩa là quay vòng, xoay.

Nghĩa của revolving

Tính từ

  1. Quay vòng, xoay.
    • a revolving chairghế quay

Dạng từ của revolving

Số nhiềurevolvings

Họ từ của revolving

Cụm từ, thành ngữ với revolving

  • revolving door — Cửa xoay, cửa quay.

Câu hỏi thường gặp

revolving nghĩa là gì?

revolving (tính từ) nghĩa là quay vòng, xoay.

revolving phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của revolving: giọng Mỹ (US) /rɪ.ˈvɑːl.viɳ/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.