TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

rewardable

US/rɪ.ˈwɔr.də.bᵊl/ giọng máy của trình duyệt

rewardable nghĩa là đáng thưởng, đáng thưởng công.

Nghĩa của rewardable

Tính từ

  1. Đáng thưởng, đáng thưởng công.

Dạng từ của rewardable

So sánh hơnmore rewardable
So sánh nhấtmost rewardable

Câu hỏi thường gặp

rewardable nghĩa là gì?

rewardable (tính từ) nghĩa là đáng thưởng, đáng thưởng công.

rewardable phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của rewardable: giọng Mỹ (US) /rɪ.ˈwɔr.də.bᵊl/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.