TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

rewarder

UK/ɹɪˈwɔː(ɹ)də(ɹ)/ US/ɹɪˈwɔː(ɹ)də(ɹ)/ giọng máy của trình duyệt

rewarder nghĩa là người thưởng.

Nghĩa của rewarder

Danh từ

  1. Người thưởng.

Dạng từ của rewarder

Số nhiềurewarders

Câu hỏi thường gặp

rewarder nghĩa là gì?

rewarder (danh từ) nghĩa là người thưởng.

rewarder phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của rewarder: giọng Anh (UK) /ɹɪˈwɔː(ɹ)də(ɹ)/, giọng Mỹ (US) /ɹɪˈwɔː(ɹ)də(ɹ)/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.