TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

rewash

giọng máy của trình duyệt

rewash nghĩa là rửa lại, sự rửa lại.

Nghĩa của rewash

Động từ

  1. Rửa lại.

Danh từ

  1. Sự rửa lại.
  2. Máng/ bể rửa lại.

Dạng từ của rewash

Số nhiềurewashes
Ngôi thứ ba số ítrewashes
Hiện tại phân từ (-ing)rewashing
Quá khứ phân từrewashed
Quá khứrewashed

Câu hỏi thường gặp

rewash nghĩa là gì?

rewash (động từ, danh từ) nghĩa là rửa lại, sự rửa lại.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.