rewind
UK/ɹiːˈwaɪnd/
giọng máy của trình duyệt
rewind nghĩa là cuốn lại, lên dây lại, quấn lại.
Nghĩa của rewind
Ngoại động từ
- Cuốn lại (dây, phim...).
- Lên dây lại (đồng hồ...).
Dạng từ của rewind
| Ngôi thứ ba số ít | rewinds |
| Hiện tại phân từ (-ing) | rewinding |
| Quá khứ phân từ | rewound |
| Quá khứ | rewound |
| Số nhiều | rewinds |
Họ từ của rewind
Câu hỏi thường gặp
rewind nghĩa là gì?
rewind (ngoại động từ) nghĩa là cuốn lại, lên dây lại, quấn lại.
rewind phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của rewind: giọng Anh (UK) /ɹiːˈwaɪnd/.