rewater
giọng máy của trình duyệt
rewater nghĩa là nước thải dùng lại.
Nghĩa của rewater
Danh từ
- Nước thải dùng lại.
Dạng từ của rewater
| Ngôi thứ ba số ít | rewaters |
| Hiện tại phân từ (-ing) | rewatering |
| Quá khứ phân từ | rewatered |
| Quá khứ | rewatered |
Câu hỏi thường gặp
rewater nghĩa là gì?
rewater (danh từ) nghĩa là nước thải dùng lại.