TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

rewilding

giọng máy của trình duyệt

rewilding nghĩa là tái hoang dã.

Nghĩa của rewilding

Danh từ

  1. Tái hoang dã.

Dạng từ của rewilding

Số nhiềurewildings

Câu hỏi thường gặp

rewilding nghĩa là gì?

rewilding (danh từ) nghĩa là tái hoang dã.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.