TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

rhabdoith

giọng máy của trình duyệt

rhabdoith nghĩa là sỏi dạng que.

Nghĩa của rhabdoith

Danh từ

  1. Y học Sỏi dạng que.

Câu hỏi thường gặp

rhabdoith nghĩa là gì?

rhabdoith (danh từ) nghĩa là sỏi dạng que.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.