TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

rhabdomyolysis

UK/ˌɹæb.dəʊ.mʌɪˈɒl.ɪs.ɪs/ giọng máy của trình duyệt US/ˌɹæb.doʊ.maɪˈɑl.əs.ɪs/ giọng máy của trình duyệt

rhabdomyolysis nghĩa là tiêu cơ vân.

Nghĩa của rhabdomyolysis

Danh từ

  1. Tiêu cơ vân.

Dạng từ của rhabdomyolysis

Số nhiềurhabdomyolyses

Câu hỏi thường gặp

rhabdomyolysis nghĩa là gì?

rhabdomyolysis (danh từ) nghĩa là tiêu cơ vân.

rhabdomyolysis phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của rhabdomyolysis: giọng Anh (UK) /ˌɹæb.dəʊ.mʌɪˈɒl.ɪs.ɪs/, giọng Mỹ (US) /ˌɹæb.doʊ.maɪˈɑl.əs.ɪs/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.