TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

rhapsodize

giọng máy của trình duyệt

rhapsodize nghĩa là ngâm vè lịch sử.

Nghĩa của rhapsodize

Động từ

  1. Viết vè lịch sử.
  2. Ngâm vè lịch sử.
  3. Ngâm như người hát rong.

Dạng từ của rhapsodize

Ngôi thứ ba số ítrhapsodizes
Hiện tại phân từ (-ing)rhapsodizing
Quá khứ phân từrhapsodized
Quá khứrhapsodized

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với rhapsodize

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

rhapsodize nghĩa là gì?

rhapsodize (động từ) nghĩa là ngâm vè lịch sử.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.