TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

rhea

UK/ˈɹiːə/ US/ˈɹiːə/ giọng máy của trình duyệt

rhea nghĩa là đà điểu mỹ.

Nghĩa của rhea

Danh từ

  1. Động vật học Đà điểu Mỹ.

Dạng từ của rhea

Số nhiềurheas

Câu hỏi thường gặp

rhea nghĩa là gì?

rhea (danh từ) nghĩa là đà điểu mỹ.

rhea phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của rhea: giọng Anh (UK) /ˈɹiːə/, giọng Mỹ (US) /ˈɹiːə/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.