TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

rheometry

giọng máy của trình duyệt

rheometry nghĩa là lưu biến kế.

Nghĩa của rheometry

Danh từ

  1. Lưu biến kế.

Câu hỏi thường gặp

rheometry nghĩa là gì?

rheometry (danh từ) nghĩa là lưu biến kế.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.