rheostat
UK/ˈɹiː.ə.stat/ giọng máy của trình duyệt
US/ˈɹi.əˌstæt/ giọng máy của trình duyệt
rheostat nghĩa là cái biến trở, biến trở.
Nghĩa của rheostat
Danh từ
- Điện học Cái biến trở.
Dạng từ của rheostat
| Số nhiều | rheostats |
Câu hỏi thường gặp
rheostat nghĩa là gì?
rheostat (danh từ) nghĩa là cái biến trở, biến trở.
rheostat phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của rheostat: giọng Anh (UK) /ˈɹiː.ə.stat/, giọng Mỹ (US) /ˈɹi.əˌstæt/.