TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

rheostat

UK/ˈɹiː.ə.stat/ giọng máy của trình duyệt US/ˈɹi.əˌstæt/ giọng máy của trình duyệt

rheostat nghĩa là cái biến trở, biến trở.

Nghĩa của rheostat

Danh từ

  1. Điện học Cái biến trở.

Dạng từ của rheostat

Số nhiềurheostats

Câu hỏi thường gặp

rheostat nghĩa là gì?

rheostat (danh từ) nghĩa là cái biến trở, biến trở.

rheostat phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của rheostat: giọng Anh (UK) /ˈɹiː.ə.stat/, giọng Mỹ (US) /ˈɹi.əˌstæt/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.