rheotaxis
giọng máy của trình duyệt
rheotaxis nghĩa là tính theo dòng chảy.
Nghĩa của rheotaxis
Danh từ
- Tính theo dòng chảy.
Dạng từ của rheotaxis
| Số nhiều | rheotaxes |
Câu hỏi thường gặp
rheotaxis nghĩa là gì?
rheotaxis (danh từ) nghĩa là tính theo dòng chảy.