TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

rheotaxis

giọng máy của trình duyệt

rheotaxis nghĩa là tính theo dòng chảy.

Nghĩa của rheotaxis

Danh từ

  1. Tính theo dòng chảy.

Dạng từ của rheotaxis

Số nhiềurheotaxes

Câu hỏi thường gặp

rheotaxis nghĩa là gì?

rheotaxis (danh từ) nghĩa là tính theo dòng chảy.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.