rhinophore
giọng máy của trình duyệt
rhinophore nghĩa là cuống khứu giác.
Nghĩa của rhinophore
Danh từ
- Cuống khứu giác.
Dạng từ của rhinophore
| Số nhiều | rhinophores |
Câu hỏi thường gặp
rhinophore nghĩa là gì?
rhinophore (danh từ) nghĩa là cuống khứu giác.