TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

rhodium

UK/ˈɹoʊdiəm/ giọng máy của trình duyệt US/ˈɹoʊdiəm/ giọng người thật

rhodium nghĩa là rođi.

Nghĩa của rhodium

Danh từ

  1. Rođi.

Dạng từ của rhodium

Số nhiềurhodiums

Họ từ của rhodium

Câu hỏi thường gặp

rhodium nghĩa là gì?

rhodium (danh từ) nghĩa là rođi.

rhodium phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của rhodium: giọng Anh (UK) /ˈɹoʊdiəm/, giọng Mỹ (US) /ˈɹoʊdiəm/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Bản thu US: Speaker: Wodencafe Recorder: Wodencafe, Wikimedia Commons, CC0. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.