TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

rhotacize

giọng máy của trình duyệt

rhotacize nghĩa là Xem rhotacise.

Nghĩa của rhotacize

Động từ

  1. Xem rhotacise

Dạng từ của rhotacize

Ngôi thứ ba số ítrhotacizes
Hiện tại phân từ (-ing)rhotacizing
Quá khứ phân từrhotacized
Quá khứrhotacized

Câu hỏi thường gặp

rhotacize nghĩa là gì?

rhotacize (động từ) nghĩa là Xem rhotacise.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.