rhotacize
giọng máy của trình duyệt
rhotacize nghĩa là Xem rhotacise.
Nghĩa của rhotacize
Động từ
- Xem rhotacise
Dạng từ của rhotacize
| Ngôi thứ ba số ít | rhotacizes |
| Hiện tại phân từ (-ing) | rhotacizing |
| Quá khứ phân từ | rhotacized |
| Quá khứ | rhotacized |
Câu hỏi thường gặp
rhotacize nghĩa là gì?
rhotacize (động từ) nghĩa là Xem rhotacise.