rhymester
US/ˈrɑɪɱ.stɜː/
giọng máy của trình duyệt
rhymester nghĩa là ruồm siến ồ.
Nghĩa của rhymester
Danh từ
- Ruồm siến ồ.
Dạng từ của rhymester
| Số nhiều | rhymesters |
Câu hỏi thường gặp
rhymester nghĩa là gì?
rhymester (danh từ) nghĩa là ruồm siến ồ.
rhymester phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của rhymester: giọng Mỹ (US) /ˈrɑɪɱ.stɜː/.