TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

rhymester

US/ˈrɑɪɱ.stɜː/ giọng máy của trình duyệt

rhymester nghĩa là ruồm siến ồ.

Nghĩa của rhymester

Danh từ

  1. Ruồm siến ồ.

Dạng từ của rhymester

Số nhiềurhymesters

Câu hỏi thường gặp

rhymester nghĩa là gì?

rhymester (danh từ) nghĩa là ruồm siến ồ.

rhymester phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của rhymester: giọng Mỹ (US) /ˈrɑɪɱ.stɜː/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.