rhythm
Cấp độ A2 Trong 10.000 từ thông dụng nhất
UK/ˈɹɪð.əm/
US/ˈɹɪð.əm/
giọng máy của trình duyệt
rhythm nghĩa là nhịp điệu, sự nhịp nhàng.
Nghĩa của rhythm
Danh từ
- Nhịp điệu (trong thơ nhạc).
- Sự nhịp nhàng (của động tác...).
Dạng từ của rhythm
| Số nhiều | rhythms |
| Ngôi thứ ba số ít | rhythms |
| Hiện tại phân từ (-ing) | rhythming |
| Quá khứ phân từ | rhythmed |
| Quá khứ | rhythmed |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với rhythm
Đồng nghĩa
Họ từ của rhythm
Cụm từ, thành ngữ với rhythm
- rhythm game — Trò chơi nhịp điệu.
- rhythm section — Phần nhịp điệu.
Câu ví dụ với rhythm
- I love dancing to my favorite songs, letting the rhythm take control. Tôi thích nhảy theo bài hát ưa thích của mình, để cho nhịp điệu dẫn dắt.
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).
Câu hỏi thường gặp
rhythm nghĩa là gì?
rhythm (danh từ) nghĩa là nhịp điệu, sự nhịp nhàng.
rhythm phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của rhythm: giọng Anh (UK) /ˈɹɪð.əm/, giọng Mỹ (US) /ˈɹɪð.əm/.