TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

rhythmic

UK/ˈɹɪð.mɪk/ US/ˈɹɪð.mɪk/ giọng máy của trình duyệt

rhythmic nghĩa là có nhịp điệu, nhịp nhàng.

Nghĩa của rhythmic

Tính từ

  1. Có nhịp điệu.
  2. Nhịp nhàng.
    • rhythmic danceđiệu múa nhịp nhàng

Dạng từ của rhythmic

So sánh hơnmore rhythmic
So sánh nhấtmost rhythmic

Họ từ của rhythmic

Cụm từ, thành ngữ với rhythmic

  • rhythmic gymnastics — Thể dục nhịp điệu.

Câu hỏi thường gặp

rhythmic nghĩa là gì?

rhythmic (tính từ) nghĩa là có nhịp điệu, nhịp nhàng.

rhythmic phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của rhythmic: giọng Anh (UK) /ˈɹɪð.mɪk/, giọng Mỹ (US) /ˈɹɪð.mɪk/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.