rhythm section
giọng máy của trình duyệt
rhythm section nghĩa là phần nhịp điệu.
Nghĩa của rhythm section
Danh từ
- Phần nhịp điệu.
Dạng từ của rhythm section
| Số nhiều | rhythm sections |
Câu hỏi thường gặp
rhythm section nghĩa là gì?
rhythm section (danh từ) nghĩa là phần nhịp điệu.