riant
US/ˈrɑɪ.ənt/
giọng máy của trình duyệt
riant nghĩa là tươi vui, tươi cười.
Nghĩa của riant
Tính từ
- Tươi vui (phong cảnh...).
- Tươi cười (nét mặt...).
Dạng từ của riant
| So sánh hơn | more riant |
| So sánh nhất | most riant |
Câu hỏi thường gặp
riant nghĩa là gì?
riant (tính từ) nghĩa là tươi vui, tươi cười.
riant phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của riant: giọng Mỹ (US) /ˈrɑɪ.ənt/.