TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

rib-cage

US/ˈrɪb.ˈkeɪdʒ/ giọng máy của trình duyệt

rib-cage nghĩa là lồng ngực.

Nghĩa của rib-cage

Danh từ

  1. Lồng ngực.

Dạng từ của rib-cage

Số nhiềurib cages

Câu hỏi thường gặp

rib-cage nghĩa là gì?

rib-cage (danh từ) nghĩa là lồng ngực.

rib-cage phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của rib-cage: giọng Mỹ (US) /ˈrɪb.ˈkeɪdʒ/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.