rice-wine
US/ˈrɑɪs.ˈwɑɪn/ giọng máy của trình duyệt
rice-wine nghĩa là rượu xakê.
Nghĩa của rice-wine
Danh từ
- Rượu xakê.
Dạng từ của rice-wine
| Số nhiều | rice wines |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với rice-wine
Đồng nghĩa
Câu hỏi thường gặp
rice-wine nghĩa là gì?
rice-wine (danh từ) nghĩa là rượu xakê.
rice-wine phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của rice-wine: giọng Mỹ (US) /ˈrɑɪs.ˈwɑɪn/.