TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

rice-wine

US/ˈrɑɪs.ˈwɑɪn/ giọng máy của trình duyệt

rice-wine nghĩa là rượu xakê.

Nghĩa của rice-wine

Danh từ

  1. Rượu xakê.

Dạng từ của rice-wine

Số nhiềurice wines

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với rice-wine

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

rice-wine nghĩa là gì?

rice-wine (danh từ) nghĩa là rượu xakê.

rice-wine phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của rice-wine: giọng Mỹ (US) /ˈrɑɪs.ˈwɑɪn/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.