TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

ricin

UK/ˈɹaɪsɪn/ US/ˈɹaɪsɪn/ giọng máy của trình duyệt

ricin nghĩa là chất rixin.

Nghĩa của ricin

Danh từ

  1. Chất rixin.

Câu hỏi thường gặp

ricin nghĩa là gì?

ricin (danh từ) nghĩa là chất rixin.

ricin phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của ricin: giọng Anh (UK) /ˈɹaɪsɪn/, giọng Mỹ (US) /ˈɹaɪsɪn/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.