rictal
UK/ˈrɪktl/
US/ˈrɪktl/
giọng máy của trình duyệt
rictal nghĩa là há rộng.
Nghĩa của rictal
Tính từ
- Há rộng (mỏ chim).
Dạng từ của rictal
| So sánh hơn | more rictal |
| So sánh nhất | most rictal |
Câu hỏi thường gặp
rictal nghĩa là gì?
rictal (tính từ) nghĩa là há rộng.
rictal phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của rictal: giọng Anh (UK) /ˈrɪktl/, giọng Mỹ (US) /ˈrɪktl/.