TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

ride away

giọng máy của trình duyệt

ride away nghĩa là đi xa bằng ngựa.

Nghĩa của ride away

Cụm từ

  1. Đi xa bằng ngựa.

Câu hỏi thường gặp

ride away nghĩa là gì?

ride away (cụm từ) nghĩa là đi xa bằng ngựa.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.